blutage
danh từ giống đực (m)
/bly.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
blutage nghĩa là sự giần.
Nghĩa của blutage
Danh từ · giống đực
- Sự giần (bột, để loại cám đi).
Dạng từ của blutage
Đi với mạo từ: un blutage · le blutage
| Số nhiều | blutages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sifting, sieving (especially, separating flour from bran)
Câu hỏi thường gặp
blutage nghĩa là gì?
blutage (danh từ) nghĩa là sự giần.
blutage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blutage (giọng Pháp chuẩn): /bly.taʒ/.
blutage là giống đực hay giống cái?
blutage là danh từ giống đực (dùng với un, le).