bleuissement
bleuissement nghĩa là sự nhuốm xanh, sự tô xanh, sự hóa xanh, sự trở xanh.
Nghĩa của bleuissement
Danh từ · giống đực
- Sự nhuốm xanh, sự tô xanh.
- Sự hóa xanh, sự trở xanh.
Dạng từ của bleuissement
Đi với mạo từ: un bleuissement · le bleuissement
| Số nhiều | bleuissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turning blue, blueing
Câu hỏi thường gặp
bleuissement nghĩa là gì?
bleuissement (danh từ) nghĩa là sự nhuốm xanh, sự tô xanh, sự hóa xanh, sự trở xanh.
bleuissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bleuissement (giọng Pháp chuẩn): /blø.is.mɑ̃/.
bleuissement là giống đực hay giống cái?
bleuissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).