TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bleuissement

danh từ giống đực (m)
/blø.is.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bleuissement nghĩa là sự nhuốm xanh, sự tô xanh, sự hóa xanh, sự trở xanh.

Nghĩa của bleuissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhuốm xanh, sự tô xanh.
  2. Sự hóa xanh, sự trở xanh.

Dạng từ của bleuissement

Đi với mạo từ: un bleuissement · le bleuissement

Số nhiềubleuissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turning blue, blueing

Câu hỏi thường gặp

bleuissement nghĩa là gì?

bleuissement (danh từ) nghĩa là sự nhuốm xanh, sự tô xanh, sự hóa xanh, sự trở xanh.

bleuissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bleuissement (giọng Pháp chuẩn): /blø.is.mɑ̃/.

bleuissement là giống đực hay giống cái?

bleuissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.