TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bleusaille

danh từ giống cái (f)
/blø.zaj/ giọng máy của trình duyệt

bleusaille nghĩa là tân binh, lính mới.

Nghĩa của bleusaille

Danh từ · giống cái

  1. Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ Tân binh, lính mới.

Dạng từ của bleusaille

Đi với mạo từ: une bleusaille · la bleusaille

Số nhiềubleusailles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ new recruit

Câu hỏi thường gặp

bleusaille nghĩa là gì?

bleusaille (danh từ) nghĩa là tân binh, lính mới.

bleusaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bleusaille (giọng Pháp chuẩn): /blø.zaj/.

bleusaille là giống đực hay giống cái?

bleusaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.