TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blanc-étoc

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /blɑ̃.k‿e.tɔk/

blanc-étoc nghĩa là sự chặt trắng.

Nghĩa của blanc-étoc

Danh từ · giống đực

  1. Lâm nghiệp Sự chặt trắng.

Dạng từ của blanc-étoc

Đi với mạo từ: un blanc-étoc · le blanc-étoc

Số nhiềublancs-étocs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the total cutting-down of a forest, wood etc, clearcutting

Câu hỏi thường gặp

blanc-étoc nghĩa là gì?

blanc-étoc (danh từ) nghĩa là sự chặt trắng.

blanc-étoc là giống đực hay giống cái?

blanc-étoc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.