TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bistorte

danh từ giống cái (f)
/bis.tɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

bistorte nghĩa là cây nghề rễ xoăn.

Nghĩa của bistorte

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây nghề rễ xoăn.

Dạng từ của bistorte

Đi với mạo từ: une bistorte · la bistorte

Số nhiềubistortes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bistort

Câu hỏi thường gặp

bistorte nghĩa là gì?

bistorte (danh từ) nghĩa là cây nghề rễ xoăn.

bistorte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bistorte (giọng Pháp chuẩn): /bis.tɔʁt/.

bistorte là giống đực hay giống cái?

bistorte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.