bistorte
danh từ giống cái (f)
/bis.tɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
bistorte nghĩa là cây nghề rễ xoăn.
Nghĩa của bistorte
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây nghề rễ xoăn.
Dạng từ của bistorte
Đi với mạo từ: une bistorte · la bistorte
| Số nhiều | bistortes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bistort
Câu hỏi thường gặp
bistorte nghĩa là gì?
bistorte (danh từ) nghĩa là cây nghề rễ xoăn.
bistorte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bistorte (giọng Pháp chuẩn): /bis.tɔʁt/.
bistorte là giống đực hay giống cái?
bistorte là danh từ giống cái (dùng với une, la).