TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bistouille

danh từ giống cái (f)
/bis.tuj/ giọng máy của trình duyệt

bistouille nghĩa là cà phê pha rượu, rượu tồi.

Nghĩa của bistouille

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương, thông tục Cà phê pha rượu.
  2. Tiếng địa phương, thông tục Rượu tồi.

Dạng từ của bistouille

Đi với mạo từ: une bistouille · la bistouille

Câu hỏi thường gặp

bistouille nghĩa là gì?

bistouille (danh từ) nghĩa là cà phê pha rượu, rượu tồi.

bistouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bistouille (giọng Pháp chuẩn): /bis.tuj/.

bistouille là giống đực hay giống cái?

bistouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.