TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bissextile

/bi.sɛk.stil/ giọng máy của trình duyệt

bissextile nghĩa là année bissextile năm nhuận.

Nghĩa của bissextile

Tính từ

  1. Année bissextile năm nhuận.

Dạng từ của bissextile

Số nhiềubissextiles

Câu hỏi thường gặp

bissextile nghĩa là gì?

bissextile (tính từ) nghĩa là année bissextile năm nhuận.

bissextile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bissextile (giọng Pháp chuẩn): /bi.sɛk.stil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.