TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bissexte

danh từ giống đực (m)
/bi.sɛkst/ giọng máy của trình duyệt

bissexte nghĩa là ngày nhuận.

Nghĩa của bissexte

Danh từ · giống đực

  1. Ngày nhuận (ngày 29 tháng 2).

Dạng từ của bissexte

Đi với mạo từ: un bissexte · le bissexte

Số nhiềubissextes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leap day

Câu hỏi thường gặp

bissexte nghĩa là gì?

bissexte (danh từ) nghĩa là ngày nhuận.

bissexte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bissexte (giọng Pháp chuẩn): /bi.sɛkst/.

bissexte là giống đực hay giống cái?

bissexte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.