bissecteur
/bi.sɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
bissecteur nghĩa là phân đôi.
Nghĩa của bissecteur
Tính từ
- Toán học Phân đôi.
- Plan bissecteur(toán học) mặt phẳng phân giác
Dạng từ của bissecteur
| Số nhiều | bissecteurs |
| Giống cái | bissectrice |
| Giống cái số nhiều | bissectrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bisecting
Câu hỏi thường gặp
bissecteur nghĩa là gì?
bissecteur (tính từ) nghĩa là phân đôi.
bissecteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bissecteur (giọng Pháp chuẩn): /bi.sɛk.tœʁ/.