TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bissecteur

/bi.sɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

bissecteur nghĩa là phân đôi.

Nghĩa của bissecteur

Tính từ

  1. Toán học Phân đôi.
    • Plan bissecteur(toán học) mặt phẳng phân giác

Dạng từ của bissecteur

Số nhiềubissecteurs
Giống cáibissectrice
Giống cái số nhiềubissectrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bisecting

Câu hỏi thường gặp

bissecteur nghĩa là gì?

bissecteur (tính từ) nghĩa là phân đôi.

bissecteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bissecteur (giọng Pháp chuẩn): /bi.sɛk.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.