bissection
danh từ giống cái (f)
/bi.sɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
bissection nghĩa là sự phân đôi.
Nghĩa của bissection
Danh từ · giống cái
- Toán học Sự phân đôi.
Dạng từ của bissection
Đi với mạo từ: une bissection · la bissection
| Số nhiều | bissections |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bisection
Câu hỏi thường gặp
bissection nghĩa là gì?
bissection (danh từ) nghĩa là sự phân đôi.
bissection phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bissection (giọng Pháp chuẩn): /bi.sɛk.sjɔ̃/.
bissection là giống đực hay giống cái?
bissection là danh từ giống cái (dùng với une, la).