TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bissac

danh từ giống đực (m)
/bi.sak/ giọng máy của trình duyệt

bissac nghĩa là bao hai túi.

Nghĩa của bissac

Danh từ · giống đực

  1. Bao hai túi (vắt lên vai).
    • avoir plus d'un tour dans son bissacnhiều mưu mẹo

Dạng từ của bissac

Đi với mạo từ: un bissac · le bissac

Số nhiềubissacs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scrip, shoulder bag, satchel

Câu hỏi thường gặp

bissac nghĩa là gì?

bissac (danh từ) nghĩa là bao hai túi.

bissac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bissac (giọng Pháp chuẩn): /bi.sak/.

bissac là giống đực hay giống cái?

bissac là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.