bismuthine
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
bismuthine nghĩa là Mineral bitmutin.
Nghĩa của bismuthine
Danh từ · giống đực
- Mineral bitmutin.
Dạng từ của bismuthine
Đi với mạo từ: un bismuthine · le bismuthine
| Số nhiều | bismuthines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bismuthinite; bismuthane
Câu hỏi thường gặp
bismuthine nghĩa là gì?
bismuthine (danh từ) nghĩa là Mineral bitmutin.
bismuthine là giống đực hay giống cái?
bismuthine là danh từ giống đực (dùng với un, le).