TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bismuthine

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

bismuthine nghĩa là Mineral bitmutin.

Nghĩa của bismuthine

Danh từ · giống đực

  1. Mineral bitmutin.

Dạng từ của bismuthine

Đi với mạo từ: un bismuthine · le bismuthine

Số nhiềubismuthines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bismuthinite; bismuthane

Câu hỏi thường gặp

bismuthine nghĩa là gì?

bismuthine (danh từ) nghĩa là Mineral bitmutin.

bismuthine là giống đực hay giống cái?

bismuthine là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.