bisexuel
/bi.sɛk.sɥɛl/ giọng máy của trình duyệt
bisexuel nghĩa là Xem bissexué, bissexuel.
Nghĩa của bisexuel
Tính từ
- Xem bissexué, bissexuel
Dạng từ của bisexuel
| Số nhiều | bisexuels |
| Giống cái | bisexuelle |
| Giống cái số nhiều | bisexuelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bisexual
- Danh từ bisexual
Câu hỏi thường gặp
bisexuel nghĩa là gì?
bisexuel (tính từ) nghĩa là Xem bissexué, bissexuel.
bisexuel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bisexuel (giọng Pháp chuẩn): /bi.sɛk.sɥɛl/.