TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

birapport

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

birapport nghĩa là tỷ số phi điều.

Nghĩa của birapport

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Tỷ số phi điều.

Dạng từ của birapport

Đi với mạo từ: un birapport · le birapport

Số nhiềubirapports
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cross-ratio, anharmonic ratio

Câu hỏi thường gặp

birapport nghĩa là gì?

birapport (danh từ) nghĩa là tỷ số phi điều.

birapport là giống đực hay giống cái?

birapport là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.