birapport
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
birapport nghĩa là tỷ số phi điều.
Nghĩa của birapport
Danh từ · giống đực
- Toán học Tỷ số phi điều.
Dạng từ của birapport
Đi với mạo từ: un birapport · le birapport
| Số nhiều | birapports |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cross-ratio, anharmonic ratio
Câu hỏi thường gặp
birapport nghĩa là gì?
birapport (danh từ) nghĩa là tỷ số phi điều.
birapport là giống đực hay giống cái?
birapport là danh từ giống đực (dùng với un, le).