biquotidien
/bi.kɔ.ti.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
biquotidien nghĩa là mỗi ngày hai lần.
Nghĩa của biquotidien
Tính từ
- Mỗi ngày hai lần.
Dạng từ của biquotidien
| Số nhiều | biquotidiens |
| Giống cái | biquotidienne |
| Giống cái số nhiều | biquotidiennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ twice daily
Câu hỏi thường gặp
biquotidien nghĩa là gì?
biquotidien (tính từ) nghĩa là mỗi ngày hai lần.
biquotidien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biquotidien (giọng Pháp chuẩn): /bi.kɔ.ti.djɛ̃/.