TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biquotidien

/bi.kɔ.ti.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

biquotidien nghĩa là mỗi ngày hai lần.

Nghĩa của biquotidien

Tính từ

  1. Mỗi ngày hai lần.

Dạng từ của biquotidien

Số nhiềubiquotidiens
Giống cáibiquotidienne
Giống cái số nhiềubiquotidiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ twice daily

Câu hỏi thường gặp

biquotidien nghĩa là gì?

biquotidien (tính từ) nghĩa là mỗi ngày hai lần.

biquotidien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biquotidien (giọng Pháp chuẩn): /bi.kɔ.ti.djɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.