TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

birème

danh từ giống cái (f)
/bi.ʁɛm/ giọng máy của trình duyệt

birème nghĩa là thuyền hai hàng chèo.

Nghĩa của birème

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Thuyền hai hàng chèo.

Dạng từ của birème

Đi với mạo từ: une birème · la birème

Số nhiềubirèmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bireme

Câu hỏi thường gặp

birème nghĩa là gì?

birème (danh từ) nghĩa là thuyền hai hàng chèo.

birème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của birème (giọng Pháp chuẩn): /bi.ʁɛm/.

birème là giống đực hay giống cái?

birème là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.