TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bipolarité

danh từ giống cái (f)
/bi.pɔ.la.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

bipolarité nghĩa là tính hai cực, tính lưỡng cực.

Nghĩa của bipolarité

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Tính hai cực, tính lưỡng cực, tính song cực.

Dạng từ của bipolarité

Đi với mạo từ: une bipolarité · la bipolarité

Số nhiềubipolarités

Họ từ của bipolarité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bipolarity; bipolar disorder

Câu hỏi thường gặp

bipolarité nghĩa là gì?

bipolarité (danh từ) nghĩa là tính hai cực, tính lưỡng cực.

bipolarité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bipolarité (giọng Pháp chuẩn): /bi.pɔ.la.ʁi.te/.

bipolarité là giống đực hay giống cái?

bipolarité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.