TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biotype

danh từ giống đực (m)
/bjɔ.tip/ giọng máy của trình duyệt

biotype nghĩa là kiểu sinh học.

Nghĩa của biotype

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Kiểu sinh học.

Dạng từ của biotype

Đi với mạo từ: un biotype · le biotype

Số nhiềubiotypes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biotype

Câu hỏi thường gặp

biotype nghĩa là gì?

biotype (danh từ) nghĩa là kiểu sinh học.

biotype phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biotype (giọng Pháp chuẩn): /bjɔ.tip/.

biotype là giống đực hay giống cái?

biotype là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.