TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biotope

danh từ giống đực (m)
/bjɔ.tɔp/ giọng máy của trình duyệt

biotope nghĩa là sinh cảnh.

Nghĩa của biotope

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Biotop, sinh cảnh.

Dạng từ của biotope

Đi với mạo từ: un biotope · le biotope

Số nhiềubiotopes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biotope

Câu hỏi thường gặp

biotope nghĩa là gì?

biotope (danh từ) nghĩa là sinh cảnh.

biotope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biotope (giọng Pháp chuẩn): /bjɔ.tɔp/.

biotope là giống đực hay giống cái?

biotope là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.