TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biotite

danh từ giống cái (f)
/bjɔ.tit/ giọng máy của trình duyệt

biotite nghĩa là mica đen.

Nghĩa của biotite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Biotit, mica đen.

Dạng từ của biotite

Đi với mạo từ: une biotite · la biotite

Số nhiềubiotites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biotite

Câu hỏi thường gặp

biotite nghĩa là gì?

biotite (danh từ) nghĩa là mica đen.

biotite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biotite (giọng Pháp chuẩn): /bjɔ.tit/.

biotite là giống đực hay giống cái?

biotite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.