biotite
danh từ giống cái (f)
/bjɔ.tit/ giọng máy của trình duyệt
biotite nghĩa là mica đen.
Nghĩa của biotite
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Biotit, mica đen.
Dạng từ của biotite
Đi với mạo từ: une biotite · la biotite
| Số nhiều | biotites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ biotite
Câu hỏi thường gặp
biotite nghĩa là gì?
biotite (danh từ) nghĩa là mica đen.
biotite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biotite (giọng Pháp chuẩn): /bjɔ.tit/.
biotite là giống đực hay giống cái?
biotite là danh từ giống cái (dùng với une, la).