TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biotine

danh từ giống cái (f)
/bjɔ.tin/ giọng máy của trình duyệt

biotine nghĩa là Biotin.

Nghĩa của biotine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Biotin.

Dạng từ của biotine

Đi với mạo từ: une biotine · la biotine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biotin

Câu hỏi thường gặp

biotine nghĩa là gì?

biotine (danh từ) nghĩa là Biotin.

biotine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biotine (giọng Pháp chuẩn): /bjɔ.tin/.

biotine là giống đực hay giống cái?

biotine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.