TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biographe

danh từ cả hai giống
/bjɔ.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

biographe nghĩa là người viết tiểu sử.

Nghĩa của biographe

Danh từ · cả hai giống

  1. Người viết tiểu sử.

Dạng từ của biographe

Số nhiềubiographes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biographer

Câu hỏi thường gặp

biographe nghĩa là gì?

biographe (danh từ) nghĩa là người viết tiểu sử.

biographe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biographe (giọng Pháp chuẩn): /bjɔ.ɡʁaf/.

biographe là giống đực hay giống cái?

biographe là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.