bimétallique
/bi.me.ta.lik/ giọng máy của trình duyệt
bimétallique nghĩa là Xem bimétal.
Nghĩa của bimétallique
Tính từ
- Xem bimétal
- Câbles bimétalliquesdây cáp lưỡng kim
Dạng từ của bimétallique
| Số nhiều | bimétalliques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bimetallic; bimetallist
Câu hỏi thường gặp
bimétallique nghĩa là gì?
bimétallique (tính từ) nghĩa là Xem bimétal.
bimétallique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bimétallique (giọng Pháp chuẩn): /bi.me.ta.lik/.