TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bilatérale

giọng máy của trình duyệt

bilatérale nghĩa là hai bên, song phương.

Nghĩa của bilatérale

Tính từ

  1. Hai bên; song phương.
    • Paralysie bilatéralechứng liệt hai bên
    • Symétrie bilatéraleđối xứng hai bên
    • Contrat bilatéralhợp đồng hai bên (song phương)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bilatérale

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

bilatérale nghĩa là gì?

bilatérale (tính từ) nghĩa là hai bên, song phương.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.