bilatéral
/bi.la.te.ʁal/ giọng máy của trình duyệt
bilatéral nghĩa là hai bên, song phương.
Nghĩa của bilatéral
Tính từ
- Hai bên; song phương.
- Paralysie bilatéraleChứng liệt hai bên
- Symétrie bilatéraleĐối xứng hai bên
- Contrat bilatéralHợp đồng hai bên (song phương)
Dạng từ của bilatéral
| Số nhiều | bilatéraux |
| Giống cái | bilatérale |
| Giống cái số nhiều | bilatérales |
Họ từ của bilatéral
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bilateral
Câu hỏi thường gặp
bilatéral nghĩa là gì?
bilatéral (tính từ) nghĩa là hai bên, song phương.
bilatéral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bilatéral (giọng Pháp chuẩn): /bi.la.te.ʁal/.