TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bilatéral

/bi.la.te.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

bilatéral nghĩa là hai bên, song phương.

Nghĩa của bilatéral

Tính từ

  1. Hai bên; song phương.
    • Paralysie bilatéraleChứng liệt hai bên
    • Symétrie bilatéraleĐối xứng hai bên
    • Contrat bilatéralHợp đồng hai bên (song phương)

Dạng từ của bilatéral

Số nhiềubilatéraux
Giống cáibilatérale
Giống cái số nhiềubilatérales

Họ từ của bilatéral

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bilateral

Câu hỏi thường gặp

bilatéral nghĩa là gì?

bilatéral (tính từ) nghĩa là hai bên, song phương.

bilatéral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bilatéral (giọng Pháp chuẩn): /bi.la.te.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.