TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bilan

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bi.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bilan nghĩa là bản tổng kết.

Nghĩa của bilan

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Tài chính bảng tổng kết tài sản.
  2. Nghĩa bóng Bản tổng kết.
    • Faire le bilan de la situationtổng kết tình hình

Dạng từ của bilan

Đi với mạo từ: un bilan · le bilan

Số nhiềubilans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ balance sheet; appraisal, assessment; reports; toll, death toll

Câu hỏi thường gặp

bilan nghĩa là gì?

bilan (danh từ) nghĩa là bản tổng kết.

bilan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bilan (giọng Pháp chuẩn): /bi.lɑ̃/.

bilan là giống đực hay giống cái?

bilan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.