TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bilame

danh từ giống cái (f)
/bi.lam/ giọng máy của trình duyệt

bilame nghĩa là tấm lưỡng kim.

Nghĩa của bilame

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật, vật lý học Tấm lưỡng kim.

Dạng từ của bilame

Đi với mạo từ: une bilame · la bilame

Số nhiềubilames
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bimetal
  • Danh từ bimetal

Câu hỏi thường gặp

bilame nghĩa là gì?

bilame (danh từ) nghĩa là tấm lưỡng kim.

bilame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bilame (giọng Pháp chuẩn): /bi.lam/.

bilame là giống đực hay giống cái?

bilame là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.