TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bilabié

/bi.la.bje/ giọng máy của trình duyệt

bilabié nghĩa là hai môi.

Nghĩa của bilabié

Tính từ

  1. Thực vật học (có) hai môi (tràng hoa, đài hoa).

Dạng từ của bilabié

Số nhiềubilabiés
Giống cáibilabiée
Giống cái số nhiềubilabiées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bilabiate

Câu hỏi thường gặp

bilabié nghĩa là gì?

bilabié (tính từ) nghĩa là hai môi.

bilabié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bilabié (giọng Pháp chuẩn): /bi.la.bje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.