TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bijoutier

danh từ cả hai giống
/bi.ʒu.tje/ giọng máy của trình duyệt

bijoutier nghĩa là thợ kim hoàn.

Nghĩa của bijoutier

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ kim hoàn.
  2. Người bán đồ nữ trang.

Dạng từ của bijoutier

Số nhiềubijoutiers
Giống cáibijoutière /bi.ʒu.tjɛʁ/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jeweller

Câu hỏi thường gặp

bijoutier nghĩa là gì?

bijoutier (danh từ) nghĩa là thợ kim hoàn.

bijoutier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bijoutier (giọng Pháp chuẩn): /bi.ʒu.tje/.

bijoutier là giống đực hay giống cái?

bijoutier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.