TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bijouterie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bi.ʒu.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

bijouterie nghĩa là nghề kim hoàn.

Nghĩa của bijouterie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề kim hoàn.
  2. Nghề buôn bán đồ nữ trang.
  3. Hiệu bán đồ nữ trang.
  4. Đồ nữ trang (nói chung).
    • Bijouterie en fauxđồ nữ trang giả vàng bạc
    • Bijouterie en finđồ nữ trang bằng vàng bạc

Dạng từ của bijouterie

Đi với mạo từ: une bijouterie · la bijouterie

Số nhiềubijouteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jeweller's; jewellery shop

Câu hỏi thường gặp

bijouterie nghĩa là gì?

bijouterie (danh từ) nghĩa là nghề kim hoàn.

bijouterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bijouterie (giọng Pháp chuẩn): /bi.ʒu.tʁi/.

bijouterie là giống đực hay giống cái?

bijouterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.