bijouterie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bi.ʒu.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
bijouterie nghĩa là nghề kim hoàn.
Nghĩa của bijouterie
Danh từ · giống cái
- Nghề kim hoàn.
- Nghề buôn bán đồ nữ trang.
- Hiệu bán đồ nữ trang.
- Đồ nữ trang (nói chung).
- Bijouterie en fauxđồ nữ trang giả vàng bạc
- Bijouterie en finđồ nữ trang bằng vàng bạc
Dạng từ của bijouterie
Đi với mạo từ: une bijouterie · la bijouterie
| Số nhiều | bijouteries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jeweller's; jewellery shop
Câu hỏi thường gặp
bijouterie nghĩa là gì?
bijouterie (danh từ) nghĩa là nghề kim hoàn.
bijouterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bijouterie (giọng Pháp chuẩn): /bi.ʒu.tʁi/.
bijouterie là giống đực hay giống cái?
bijouterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).