bijou
bijou nghĩa là đồ nữ trang, vật xinh xắn, kỳ công.
Nghĩa của bijou
Danh từ · giống đực
- Đồ nữ trang.
- Nghĩa bóng Vật xinh xắn; kỳ công.
- Un bijou d'architecturemột kỳ công về kiến trúc
Dạng từ của bijou
Đi với mạo từ: un bijou · le bijou
| Số nhiều | bijoux |
Câu ví dụ với bijou
- Je porte mes bijoux en argent. Tôi đang mang trang sức bạc của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12148399
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a piece of jewelry
Câu hỏi thường gặp
bijou nghĩa là gì?
bijou (danh từ) nghĩa là đồ nữ trang, vật xinh xắn, kỳ công.
bijou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bijou (giọng Pháp chuẩn): /bi.ʒu/.
bijou là giống đực hay giống cái?
bijou là danh từ giống đực (dùng với un, le).