TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bijou

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bi.ʒu/ giọng máy của trình duyệt

bijou nghĩa là đồ nữ trang, vật xinh xắn, kỳ công.

Nghĩa của bijou

Danh từ · giống đực

  1. Đồ nữ trang.
  2. Nghĩa bóng Vật xinh xắn; kỳ công.
    • Un bijou d'architecturemột kỳ công về kiến trúc

Dạng từ của bijou

Đi với mạo từ: un bijou · le bijou

Số nhiềubijoux

Câu ví dụ với bijou

  • Je porte mes bijoux en argent. Tôi đang mang trang sức bạc của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12148399

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a piece of jewelry

Câu hỏi thường gặp

bijou nghĩa là gì?

bijou (danh từ) nghĩa là đồ nữ trang, vật xinh xắn, kỳ công.

bijou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bijou (giọng Pháp chuẩn): /bi.ʒu/.

bijou là giống đực hay giống cái?

bijou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.