TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bilabiale

giọng máy của trình duyệt

bilabiale nghĩa là phụ âm môi môi.

Nghĩa của bilabiale

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học (Consonne bilabiale) phụ âm môi môi

Câu hỏi thường gặp

bilabiale nghĩa là gì?

bilabiale (danh từ) nghĩa là phụ âm môi môi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.