biflèche
giọng máy của trình duyệt
biflèche nghĩa là giá súng hai càng.
Nghĩa của biflèche
Tính từ
- Affût biflèche ; giá súng hai càng.
Câu hỏi thường gặp
biflèche nghĩa là gì?
biflèche (tính từ) nghĩa là giá súng hai càng.
biflèche nghĩa là giá súng hai càng.
biflèche (tính từ) nghĩa là giá súng hai càng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.