bicoque
danh từ giống cái (f)
/bi.kɔk/ giọng máy của trình duyệt
bicoque nghĩa là nhà tồi tàn, thành nhỏ.
Nghĩa của bicoque
Danh từ · giống cái
- Nhà tồi tàn.
- Từ cũ, nghĩa cũ Thành nhỏ.
Dạng từ của bicoque
Đi với mạo từ: une bicoque · la bicoque
| Số nhiều | bicoques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a small house; a cabin or shack; a twinhull
Câu hỏi thường gặp
bicoque nghĩa là gì?
bicoque (danh từ) nghĩa là nhà tồi tàn, thành nhỏ.
bicoque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bicoque (giọng Pháp chuẩn): /bi.kɔk/.
bicoque là giống đực hay giống cái?
bicoque là danh từ giống cái (dùng với une, la).