TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bicoque

danh từ giống cái (f)
/bi.kɔk/ giọng máy của trình duyệt

bicoque nghĩa là nhà tồi tàn, thành nhỏ.

Nghĩa của bicoque

Danh từ · giống cái

  1. Nhà tồi tàn.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Thành nhỏ.

Dạng từ của bicoque

Đi với mạo từ: une bicoque · la bicoque

Số nhiềubicoques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small house; a cabin or shack; a twinhull

Câu hỏi thường gặp

bicoque nghĩa là gì?

bicoque (danh từ) nghĩa là nhà tồi tàn, thành nhỏ.

bicoque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bicoque (giọng Pháp chuẩn): /bi.kɔk/.

bicoque là giống đực hay giống cái?

bicoque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.