TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biconvexe

/bi.kɔ̃.vɛks/ giọng máy của trình duyệt

biconvexe nghĩa là có hai mặt lồi.

Nghĩa của biconvexe

Tính từ

  1. Có hai mặt lồi.
    • Lentille biconvexethấu kính hai mặt lồi

Dạng từ của biconvexe

Số nhiềubiconvexes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ biconvex

Câu hỏi thường gặp

biconvexe nghĩa là gì?

biconvexe (tính từ) nghĩa là có hai mặt lồi.

biconvexe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biconvexe (giọng Pháp chuẩn): /bi.kɔ̃.vɛks/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.