TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bichromie

danh từ giống cái (f)
/bi.kʁɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

bichromie nghĩa là thuật in hai màu.

Nghĩa của bichromie

Danh từ · giống cái

  1. Thuật in hai màu.

Dạng từ của bichromie

Đi với mạo từ: une bichromie · la bichromie

Số nhiềubichromies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duotone

Câu hỏi thường gặp

bichromie nghĩa là gì?

bichromie (danh từ) nghĩa là thuật in hai màu.

bichromie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bichromie (giọng Pháp chuẩn): /bi.kʁɔ.mi/.

bichromie là giống đực hay giống cái?

bichromie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.