TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bickford

danh từ giống đực (m)
/bik.fɔʁd/ giọng máy của trình duyệt

bickford nghĩa là dây ngòi mìn.

Nghĩa của bickford

Danh từ · giống đực

  1. Dây ngòi mìn.

Dạng từ của bickford

Đi với mạo từ: un bickford · le bickford

Số nhiềubickfords
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a safety-fuse used in mining

Câu hỏi thường gặp

bickford nghĩa là gì?

bickford (danh từ) nghĩa là dây ngòi mìn.

bickford phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bickford (giọng Pháp chuẩn): /bik.fɔʁd/.

bickford là giống đực hay giống cái?

bickford là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.