bickford
danh từ giống đực (m)
/bik.fɔʁd/ giọng máy của trình duyệt
bickford nghĩa là dây ngòi mìn.
Nghĩa của bickford
Danh từ · giống đực
- Dây ngòi mìn.
Dạng từ của bickford
Đi với mạo từ: un bickford · le bickford
| Số nhiều | bickfords |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a safety-fuse used in mining
Câu hỏi thường gặp
bickford nghĩa là gì?
bickford (danh từ) nghĩa là dây ngòi mìn.
bickford phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bickford (giọng Pháp chuẩn): /bik.fɔʁd/.
bickford là giống đực hay giống cái?
bickford là danh từ giống đực (dùng với un, le).