beylicat
danh từ giống đực (m)
/bɛ.li.ka/ giọng máy của trình duyệt
beylicat nghĩa là tước vị bây, địa hạt của bây.
Nghĩa của beylicat
Danh từ · giống đực
- Sử học Tước vị bây.
- Sử học Địa hạt của bây.
Dạng từ của beylicat
Đi với mạo từ: un beylicat · le beylicat
| Số nhiều | beylicats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beylic
Câu hỏi thường gặp
beylicat nghĩa là gì?
beylicat (danh từ) nghĩa là tước vị bây, địa hạt của bây.
beylicat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beylicat (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.li.ka/.
beylicat là giống đực hay giống cái?
beylicat là danh từ giống đực (dùng với un, le).