TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

beylicat

danh từ giống đực (m)
/bɛ.li.ka/ giọng máy của trình duyệt

beylicat nghĩa là tước vị bây, địa hạt của bây.

Nghĩa của beylicat

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Tước vị bây.
  2. Sử học Địa hạt của bây.

Dạng từ của beylicat

Đi với mạo từ: un beylicat · le beylicat

Số nhiềubeylicats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beylic

Câu hỏi thường gặp

beylicat nghĩa là gì?

beylicat (danh từ) nghĩa là tước vị bây, địa hạt của bây.

beylicat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beylicat (giọng Pháp chuẩn): /bɛ.li.ka/.

beylicat là giống đực hay giống cái?

beylicat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.