TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

beylical

giọng máy của trình duyệt

beylical nghĩa là Xem bey.

Nghĩa của beylical

Tính từ

  1. xem bey — Bây (vua chư hầu hoặc quan chức cao cấp ở Thổ Nhĩ Kỳ).

Dạng từ của beylical

Số nhiềubeylicaux
Giống cáibeylicale
Giống cái số nhiềubeylicales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bey

Câu hỏi thường gặp

beylical nghĩa là gì?

beylical (tính từ) nghĩa là Xem bey.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.