TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

beurrier

danh từ giống đực (m)
/bœ.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

beurrier nghĩa là người làm bơ, lọ bơ.

Nghĩa của beurrier

Danh từ · giống đực

  1. Người làm bơ.
  2. Lọ bơ.

Tính từ

  1. xem beurre — Bơ.
    • Industrie beurrièrecông nghiệp bơ

Dạng từ của beurrier

Đi với mạo từ: un beurrier · le beurrier

Số nhiềubeurriers
Giống cáibeurrière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ butter dish
  • Danh từ butter seller

Câu hỏi thường gặp

beurrier nghĩa là gì?

beurrier (danh từ, tính từ) nghĩa là người làm bơ, lọ bơ.

beurrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beurrier (giọng Pháp chuẩn): /bœ.ʁje/.

beurrier là giống đực hay giống cái?

beurrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.