beurrier
danh từ giống đực (m)
/bœ.ʁje/ giọng máy của trình duyệt
beurrier nghĩa là người làm bơ, lọ bơ.
Nghĩa của beurrier
Danh từ · giống đực
- Người làm bơ.
- Lọ bơ.
Tính từ
- xem beurre — Bơ.
- Industrie beurrièrecông nghiệp bơ
Dạng từ của beurrier
Đi với mạo từ: un beurrier · le beurrier
| Số nhiều | beurriers |
| Giống cái | beurrière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ butter dish
- Danh từ butter seller
Câu hỏi thường gặp
beurrier nghĩa là gì?
beurrier (danh từ, tính từ) nghĩa là người làm bơ, lọ bơ.
beurrier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beurrier (giọng Pháp chuẩn): /bœ.ʁje/.
beurrier là giống đực hay giống cái?
beurrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).