TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

besacier

danh từ giống đực (m)
/bə.za.sje/ giọng máy của trình duyệt

besacier nghĩa là kẻ đi ăn xin.

Nghĩa của besacier

Danh từ · giống đực

  1. Người mang đãy hai túi; kẻ đi ăn xin.

Dạng từ của besacier

Đi với mạo từ: un besacier · le besacier

Số nhiềubesaciers
Giống cáibesacière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beggar (with a bag to collect money)

Câu hỏi thường gặp

besacier nghĩa là gì?

besacier (danh từ) nghĩa là kẻ đi ăn xin.

besacier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của besacier (giọng Pháp chuẩn): /bə.za.sje/.

besacier là giống đực hay giống cái?

besacier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.