besacier
danh từ giống đực (m)
/bə.za.sje/ giọng máy của trình duyệt
besacier nghĩa là kẻ đi ăn xin.
Nghĩa của besacier
Danh từ · giống đực
- Người mang đãy hai túi; kẻ đi ăn xin.
Dạng từ của besacier
Đi với mạo từ: un besacier · le besacier
| Số nhiều | besaciers |
| Giống cái | besacière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beggar (with a bag to collect money)
Câu hỏi thường gặp
besacier nghĩa là gì?
besacier (danh từ) nghĩa là kẻ đi ăn xin.
besacier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của besacier (giọng Pháp chuẩn): /bə.za.sje/.
besacier là giống đực hay giống cái?
besacier là danh từ giống đực (dùng với un, le).