TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bertillonnage

danh từ giống đực (m)
/bɛʁ.ti.jɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

bertillonnage nghĩa là Phép đo người nhận dạng (để nhận dạng tù phạm).

Nghĩa của bertillonnage

Danh từ · giống đực

  1. Phép đo người nhận dạng (để nhận dạng tù phạm).

Dạng từ của bertillonnage

Đi với mạo từ: un bertillonnage · le bertillonnage

Số nhiềubertillonnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bertillonage (an early form of biometrics used by the French police)

Câu hỏi thường gặp

bertillonnage nghĩa là gì?

bertillonnage (danh từ) nghĩa là Phép đo người nhận dạng (để nhận dạng tù phạm).

bertillonnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bertillonnage (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁ.ti.jɔ.naʒ/.

bertillonnage là giống đực hay giống cái?

bertillonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.