TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

berne

danh từ giống cái (f)
/bɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

berne nghĩa là hình phạt tung người, trò nhảy chăn.

Nghĩa của berne

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Hình phạt tung người.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Trò nhảy chăn (nhảy trên cái chăn căng bốn góc).
  3. Cờ treo rũ.

Dạng từ của berne

Đi với mạo từ: une berne · la berne

Số nhiềubernes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a piece of fabric, particularly wool; hazing inflicted on someone by tossing into the air on a blanket; such a blanket itself

Câu hỏi thường gặp

berne nghĩa là gì?

berne (danh từ) nghĩa là hình phạt tung người, trò nhảy chăn.

berne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của berne (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁn/.

berne là giống đực hay giống cái?

berne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.