berne
danh từ giống cái (f)
/bɛʁn/ giọng máy của trình duyệt
berne nghĩa là hình phạt tung người, trò nhảy chăn.
Nghĩa của berne
Danh từ · giống cái
- Sử học Hình phạt tung người.
- Từ cũ, nghĩa cũ Trò nhảy chăn (nhảy trên cái chăn căng bốn góc).
- Cờ treo rũ.
Dạng từ của berne
Đi với mạo từ: une berne · la berne
| Số nhiều | bernes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a piece of fabric, particularly wool; hazing inflicted on someone by tossing into the air on a blanket; such a blanket itself
Câu hỏi thường gặp
berne nghĩa là gì?
berne (danh từ) nghĩa là hình phạt tung người, trò nhảy chăn.
berne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của berne (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁn/.
berne là giống đực hay giống cái?
berne là danh từ giống cái (dùng với une, la).