TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bernardin

danh từ giống đực (m)
/bɛʁ.naʁ.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

bernardin nghĩa là Thầy tu dòng thánh Béc-na.

Nghĩa của bernardin

Danh từ · giống đực

  1. Thầy tu dòng thánh Béc-na.

Dạng từ của bernardin

Đi với mạo từ: un bernardin · le bernardin

Số nhiềubernardins
Giống cáibernardine
Giống cái số nhiềubernardines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Bernardine
  • Danh từ Bernardine

Câu hỏi thường gặp

bernardin nghĩa là gì?

bernardin (danh từ) nghĩa là Thầy tu dòng thánh Béc-na.

bernardin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bernardin (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁ.naʁ.dɛ̃/.

bernardin là giống đực hay giống cái?

bernardin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.