TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bau

danh từ giống đực (m)
/bo/ giọng máy của trình duyệt

bau nghĩa là Như barrot 1.

Nghĩa của bau

Danh từ · giống đực

  1. Như barrot 1.

Dạng từ của bau

Đi với mạo từ: un bau · le bau

Số nhiềubaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bau

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crossbeam

Câu hỏi thường gặp

bau nghĩa là gì?

bau (danh từ) nghĩa là Như barrot 1.

bau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bau (giọng Pháp chuẩn): /bo/.

bau là giống đực hay giống cái?

bau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.