TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baud

danh từ giống đực (m)
/bo/ giọng máy của trình duyệt

baud nghĩa là bốt.

Nghĩa của baud

Danh từ · giống đực

  1. Bốt (đơn vị tốc độ điện báo).

Dạng từ của baud

Đi với mạo từ: un baud · le baud

Số nhiềubauds
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a type of hunting dog
  • Danh từ baud (unit)

Câu hỏi thường gặp

baud nghĩa là gì?

baud (danh từ) nghĩa là bốt.

baud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baud (giọng Pháp chuẩn): /bo/.

baud là giống đực hay giống cái?

baud là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.