TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bathysphère

danh từ giống cái (f)
/ba.tis.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

bathysphère nghĩa là quả cầu lặn.

Nghĩa của bathysphère

Danh từ · giống cái

  1. Quả cầu lặn (để nghiên cứu đáy biển).

Dạng từ của bathysphère

Đi với mạo từ: une bathysphère · la bathysphère

Số nhiềubathysphères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bathysphere

Câu hỏi thường gặp

bathysphère nghĩa là gì?

bathysphère (danh từ) nghĩa là quả cầu lặn.

bathysphère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bathysphère (giọng Pháp chuẩn): /ba.tis.fɛʁ/.

bathysphère là giống đực hay giống cái?

bathysphère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.