TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bathymétrique

/ba.ti.me.tʁik/ giọng máy của trình duyệt

bathymétrique nghĩa là Thuộc tầng biển sâu.

Nghĩa của bathymétrique

Tính từ

  1. Thuộc tầng biển sâu.

Dạng từ của bathymétrique

Số nhiềubathymétriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bathymetric

Câu hỏi thường gặp

bathymétrique nghĩa là gì?

bathymétrique (tính từ) nghĩa là Thuộc tầng biển sâu.

bathymétrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bathymétrique (giọng Pháp chuẩn): /ba.ti.me.tʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.