batifolage
danh từ giống đực (m)
/ba.ti.fɔ.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
batifolage nghĩa là sự đùa nghịch.
Nghĩa của batifolage
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự đùa nghịch.
Dạng từ của batifolage
Đi với mạo từ: un batifolage · le batifolage
| Số nhiều | batifolages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frolic; frolicking
Câu hỏi thường gặp
batifolage nghĩa là gì?
batifolage (danh từ) nghĩa là sự đùa nghịch.
batifolage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của batifolage (giọng Pháp chuẩn): /ba.ti.fɔ.laʒ/.
batifolage là giống đực hay giống cái?
batifolage là danh từ giống đực (dùng với un, le).