TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

batifolage

danh từ giống đực (m)
/ba.ti.fɔ.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

batifolage nghĩa là sự đùa nghịch.

Nghĩa của batifolage

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự đùa nghịch.

Dạng từ của batifolage

Đi với mạo từ: un batifolage · le batifolage

Số nhiềubatifolages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frolic; frolicking

Câu hỏi thường gặp

batifolage nghĩa là gì?

batifolage (danh từ) nghĩa là sự đùa nghịch.

batifolage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của batifolage (giọng Pháp chuẩn): /ba.ti.fɔ.laʒ/.

batifolage là giống đực hay giống cái?

batifolage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.