TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

batavique

giọng máy của trình duyệt

batavique nghĩa là Học giọt thủy tinh thuôn (nhỏ thủy tinh nóng chảy vào nước lã).

Nghĩa của batavique

Tính từ

  1. Vật lý Học giọt thủy tinh thuôn (nhỏ thủy tinh nóng chảy vào nước lã).

Dạng từ của batavique

Số nhiềubataviques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Dutch (from the Netherlands)

Câu hỏi thường gặp

batavique nghĩa là gì?

batavique (tính từ) nghĩa là Học giọt thủy tinh thuôn (nhỏ thủy tinh nóng chảy vào nước lã).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.